Máy in Laser Canon MF264dw

Canon
18%
Máy in Laser Canon MF264dw
60

4,880,000 VND(Giá bao gồm VAT)

Giá trước đây 5,880,000 VNDTiết kiệm 18%

Số lượng:
Hỗ trợ mua hàng
091 369 8866
Hỗ trợ Online
Mail đặt hàng:
Thông tin kỹ thuật
  • Model: Canon imageCLASS MF264dw ( Thay thế MF244dw)
  • Loại máy: Máy in đa chức năng
  • Chức năng: In, Scan, Photocopy, Wifi 
  • Khổ giấy in: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 28 trang/ phút 
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, In chế độ làm mịn ảnh 1200 x 1200 dpi 
  • Bộ nhớ ram: 256 MB
  • Chuẩn kết nối: USB, Wifi,
  • In 2 mặt tự động 
  • Chức năng đặc biệt:  In mạng không dây
  • Hiệu suất làm việc:  15.000 trang/ tháng 
  • Mực in sử dụng:   Mực Canon  051
  • Bảo hành: 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí nội thành TPHCM

091 369 8866

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TP.HCM

Sản phẩm tương tự



Thông tin chi tiết

Máy in Laser đen trắng đa chức năng Canon MF264dw

imageCLASS MF264dw

Giải pháp in ấn đa chức năng với Khay nạp giấy (DADF)
Tận hưởng sự tiện lợi lớn hơn với khay nạp giấy tự động ADF : rút ngắn thời gian sao chụp và quét.

  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,2 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: 251 tờ
  • Độ phân giải bản in: 1,200 × 1,200 dpi (tương đương)
MF269dw

In đảo mặt tự động
Đảm bảo năng suất in với tính năng in đảo mặt tự động tích hợp trong máy.
Tiết kiệm thời gian, tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường bằng cách in hai mặt của tài liệu trên cùng một tờ in.

 

In

Phương pháp in In tia laser đen trắng
Tốc độ in
A4 28 ppm
Letter 30 ppm
Độ phân giải bản in 600 x 600 dpi
Chất lượng in với công nghệ Làm mịn ảnh 1,200 × 1,200 dpi (eq.)
2,400 (eq.) × 600 dpi
Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn) 15 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)
A4 Xấp xỉ 5.2 giây
Letter Xấp xỉ 5.1 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) 1.6 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II LT, PCL
In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn
Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal
Lề in 5mm - trên, dưới, trái, phải (Envelope: 10mm)
Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Toner Saver

Sao chép

Tốc độ Sao chép A4
A4 28 ppm
Letter 30 ppm
Độ phân giải sao chép 600 x 600dpi
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); trên mặt kính
A4 Xấp xỉ 8.2 giây
Letter Xấp xỉ 8.0 giây
Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); từ khay nạp tự động
A4 Xấp xỉ 11.0 giây
Letter Xấp xỉ 10.8 giây
Số lượng bản sao chép tối đa Lên đến 999 bản sao
Tăng / Giảm tỉ lệ 25 - 400% với biên độ 1%
Tính năng sao chép Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, ID Card Copy, Passport Copy

Quét

Độ phân giải Quét
Quang học Lên tới 600 x 600 dpi
Bộ cài tăng cường Lên tới 9,600 x 9,600 dpi
Loại Quét Cảm biến điểm tiếp xúc màu
Kích thước quét tối đa
Mặt kính phẳng Lên tới 215.9 x 297 mm
Khay nạp Lên tới 215.9 x 355.6 mm
Tốc độ quét*1
Mặt kính phẳng 2.6 giây hoặc ít hơn
Khay nạp tự động Quét một mặt: 7.3 trang/phút
Quét một mặt: 2.4 trang/phút
Độ sâu bản màu 24-bit
Quét kéo Có. thông qua USB và mạng
Quét đẩy (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utility Có. thông qua USB và mạng
Quét đến đám mây MF Scan Utility
Bộ cài quét tương thích TWAIN, WIA

Gửi

Phương thức GỬI SMB, Email (SMTP, POP3)
Chế độ màu Đầy đủ màu, Xám, Đen trắng
Độ phân giải quét 300 x 300 dpi
Định dạng file JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF

Fax

Tốc độ modem Lên tới 33.6Kbps (Lên tới 3 giây/trang)
Độ phân giải fax Lên tới 200 x 400 dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR
Dung lượng bộ nhớ *2 Lên tới 256 trang
Quay số bằng phím tắt Lên tới 104 số
Quay số theo nhóm / Địa chỉ Tối đa 103 số / Tối đa 50 địa chỉ nhận trong một nhóm
Quay số liên tục Tối đa 114 địa chỉ nhận
Chế độ nhận Chỉ Fax, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại, trả lời điện thoại, nhận fax bằng tay
Sao lưu bộ nhớ Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn (Sao lưu với bộ nhớ lưu trữ flash)
Fax hai mặt Có (Chuyển và nhận)
Tính năng Fax Chuyển tiếp fax, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax

Xử lý giấy

Khay nạp giấy tự động đảo mặt (ADF) Khay nạp giấy tự động đảo mặt: 50 tờ (80g/m2)
Khổ giấy cho khay DADF A4, B5, A5, B6, Letter, Legal
(Tối thiểu 140 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm)
Nạp giấy (dựa trên giấy 80g/m2)
Khay tiêu chuẩn 250 tờ
Khay đa năng 1 tờ
Năng suất nạp giấy tối đa 251 tờ
Khay ra giấy 100 tờ (mặt úp xuống)
Kích cỡ giấy
Khay tiêu chuẩn A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm)
Khay đa năng A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm)
Loại giấy hỗ trợ Plain, Heavy, Recycled, Label, Envelope
Trọng lượng giấy
DADF 50 tới 105 g/m2
Khay tiêu chuẩn 60 tới 163 g/m2
Khay đa năng 60 tới 163 g/m2

Kết nối & Phần mềm

Giao diện chuẩn
Có dây USB 2.0 tốc độ cao
10/100 Base-T Ethernet
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS Easy Setup, Direct Connection)
Kết nối giao thức mạng
In LPD, RAW, IPP/IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Quét SMB, Email, WSD-Scan (IPv4, IPv6)
TCP/IP Application Services Bonjour (mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản trị SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP
Bảo mật mạng
Có dây IP/Mac Address Filtering, TLS Encrypted Communication, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, SMTP Authentication, POP Authentication before SMTP
Không dây WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES-CCMP), WPA2-PSK (TKIP/AES-CCMP)
One-Push Wireless Configuration Wi-Fi Protected Setup (WPS)
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008
Mac® OS X 10.8.5 & up *3, Linux *3
Phần mềm đi kèm Printer driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, Toner Status

Thông số chung

Khi hoạt động (trung bình)
Bộ nhớ máy 256 MB
Hiển thị LCD Màn hình LCD cảm ứng đen trắng 6 dòng
Kích thước (W x D x H) 390 x 405 x 375 mm
Trọng lượng 13.3 kg
Điện năng tiêu thụ
Tối đa 1,180 W hoặc ít hơn
Xấp xỉ 340 W
Ở chế độ chờ (trung bình) Xấp xỉ 5.7 W
Ở chế độ nghỉ (trung bình) Xấp xỉ 0.8 W
(Kết nối USB / LAN Có dây/ LAN Không dây)
Mức ồn *4
Khi hoạt động Mức nén âm: 54 dB
Công suất âm: 6.5 B
Ở chế độ chờ Mức nén âm: Không nghe được *5
Công suất âm: Không nghe được *5
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10°C tới 30°C
Độ ẩm 20% tới 80% RH (không ngưng tụ)
Điện năng yêu cầu AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Cartridge Mực*6
Mực (tiêu chuẩn) Cartridge 051: 1,700 trang (theo máy: 1,700 trang)
Mực (cao) Cartridge 051H: 4,100 trang
Trống mực Trống mực 051: 23,000 trang
Lượng in tối đa tháng *7 30,000 trang


Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá