Máy in đa năng Laser trắng đen Canon MF-221d

Canon
Máy in đa năng Laser trắng đen Canon MF-221d
19558

4,409,000 VND(Giá bao gồm VAT)

Số lượng:
Hỗ trợ mua hàng
091 369 8866
Hỗ trợ Online
Mail đặt hàng:
Thông tin kỹ thuật
  • Tên máy in: Máy in Canon MF 221D
  • Loại máy in: Máy in laser đa năng 
  • Chức năng: In, Scan, Photo, Duplex 
  • Khổ giấy in: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 27 trang/ phút  
  • Bộ nhớ: 128MB
  • Độ phân giải:  600 x 600 dpi 
  • Độ phân giải quét:  600 x 600 dpi (quang học), 9600 x9600 dpi ( nội suy)
  • Máy quét: 24 bit
  • Khay giấy: 250 tờ, khay tay 1 tờ
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0
  • Hiệu suất làm việc: 8.000 trang/ tháng 
  • Mực in sử dụng:  Cartridge 337
  • Bảo hành: 12 tháng 
  • Giao hàng: Miễn phí nội thành TPHCM

091 369 8866

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TP.HCM


Vật tư linh kiện: Máy in đa năng Laser trắng đen Canon MF-221d

Mực in Canon 337 Black laser Toner Cartridge

Mực in Canon 337 Black laser Toner Cartridge

Part no: Cartridge-337

  • Mã mực: Mực in Canon 337 Black laser Toner Cartridge
  • Loại mực: Mực in laser trắng đen 
  • Dung lượng: 2.400 trang với độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí TPHCM
1,650,000 đ
Lượt xem: 13275
Nạp mực máy in Canon MF-221D

Nạp mực máy in Canon MF-221D

Part no: NMMF221D

  • Mã mực: Nạp mực máy in Canon MF-22D
  • Loại mực: Laser trắng đen
  • Dung lượng: 2.000 trang độ phủ 5%
  • Bảo hành: Chính hãng hết mực
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TPHCM
100,000 đ
Lượt xem: 6213
Thay Drum máy in Canon MF-221d

Thay Drum máy in Canon MF-221d

Part no: DR-MF221d

  • Mã Drum: Thay Drum máy in Canon MF-221d
  • Loại Drum: Drum rời 
  • Tuổi thọ Drum: 6.000 trang 
  • Xuất xứ: Hàng nhập khẩu
  • Bảo hành: 1 lần thay mực
  • Giao hàng: Miễn phí nội thành TPHCM
200,000 đ
Lượt xem: 8123

Sản phẩm tương tự



Thông tin chi tiết

Các thông số kỹ thuật cho imageCLASS MF221d

In   
Phương pháp in Máy in laze đen trắng
Tốc độ in khổ A4

27 trang/phút

Độ phân giải bản in 600 x 600dpi
Chất lượng bản in với công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn) Tối đa 12 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) Khoảng 6 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ chờ) Khoảng 2 giây
Ngôn ngữ in UFR II LT
Tính năng in đảo mặt tự động Chuẩn
Khổ giấy dành cho in đảo mặt tự động A4, Letter, Legal, Officio , B-Officio, M-Officio, Indian Legal, Foolscap
* 60 to 105g/m2
Lề in Lề trên, dưới, trái và phải: 5mm (các loại giấy không phải khổ Envelope)
Lề trên, dưới, trái, phải;10mm (khổ Envelope)
Tính năng in Poster, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Sao chụp   
Tốc độ sao chụp khổ A4 27 trang/phút
Độ phân giải bản sao 600 x 600dpi
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT) Khoảng 9 giây
Số bản sao tối đa Tối đa 99 bản
Phóng to/ Thu nhỏ 25 - 400% tăng giảm1%
Tính năng sao chụp Phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp cỡ thẻ ID
Quét   
Độ phân giải bản quét Độ phân giải quang học: Up to 600 x 600dpi
Trình điều khiển tăng cường: Up to 9600 x 9600dpi
Chiều sâu màu quét 24-bit
Quét kéo Có, USB
Quét đẩy (quét vào máy tính) với ToolBox Có, USB
Tính năng quét TWAIN, WIA (tương thích trình điều khiển quét)
Xử lí giấy   
Nguồn giấy vào (chuẩn) Khay Cassett 250 tờ
Khay tay 1 tờ 
* Giấy thường (60 - 80g/m2)
Giấy ra 100 tờ
(giấy ra úp mặt, 68g/m2 A4)
Khổ giấy Khay Cassette chuẩn: A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Officio , B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Index Card, Australia Foolscap, Indian Legal
Envelope:
COM10, Monarch, C5, DL
Khổ tùy chọn (tối thiểu 76,2 x 210mm đến tối đa 216 x 356mm)
Khay tay: A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Officio , B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Index Card, Australia Foolscap, Indian Legal
Envelope:
COM10, Monarch, C5, DL
Khổ tùy chọn (tối thiểu 76,2 x 127mm đến tối đa 216 x 356mm
Loại giấy Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy bao thư
Định lượng giấy Khay Cassette chuẩn: 60 to 163g/m2
Khay tay: 60 to 163g/m2
Kết nối và Phần mềm   
Kết nối giao diện chuẩn Kết nối có dây: USB 2.0 tốc độ cao
Hệ điều hành tương thích Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows XP, Windows Vista, Mac OS X 10.5.8 & up (*1) Linux (*2)
Phần mềm đi kèm Printer driver, Scanner driver, MF Toolbox, AddressBookTool, Presto! PageManager, Toner Status
Thông tin chung   
Bộ nhớ 128MB
Màn hình LCD Màn hình LCD đen trắng hiển thị 5 đường (màn hình điều khiển đa góc ngắm)
Kích thước (W x D x H) 390 x 371 x 312mm (khi đóng khay Cassette)
390 x 441 x 312mm (khi mở khay Cassette)
Trọng lượng 10,8kg (11,4kg khi có cartridge)
Tiêu thụ điện Tối đa: 1.300W hoặc thấp hơn
Trung bình: khi đang vận hành: Xấp xỉ 570W
Trung bình: khi ở chế độ Standby: Xấp xỉ 4,1W
Trung bình: khi ở chế độ nghỉ: Xấp xỉ 1,7W
Mức ồn Khi đang vận hành: Mức nén âm (ở vị trí người đứng cạnh): 51dB khi in
Mức công suất âm : 6,5B
Khi ở chế độ Standby: Mức nén âm (ở vị trí người đứng cạnh): không thể nghe thấy (*3)
Mức công suất âm: 43dB hoặc thấp hơn (giá trị chuẩn)
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 to 30°C
Độ ẩm: 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu về nguồn điện AC 220 to 240V, 50 / 60Hz
Cartridge mực (*4) Cartridge 337: 2.400 trang
(cartridge đi kèm: 1.700 trang)
Dung lượng bản in hàng tháng (*5) Up to 10,000 pages
Công suất khuyến nghị/tháng 500 - 2,000 trang
 
Các thông số kĩ thuật trên đây có thể thay đổi mà không cần báo trước.
*1
Có thể tải trình điều khiển cho hệ điều hành Mac từ website www.canon-asia.com
*2
Chức năng in chỉ được hỗ trợ cho hệ điều hành Linux. Có thể tải trình điều khiển mới nhất dành cho hệ điều hành Linux từ website www.canon-asia.com
*3
"Không thể nghe thấy" nghĩa là mức nén âm ở vị trí của người đứng cạnh thấp hơn giá trị tiêu chuẩn tuyệt đối về mức âm nền theo chuẩn ISO 7779.
*4
Dung lượng cartridge mực tuân theo chuẩn ISO/IEC 19752.
*5
Giá trị dung lượng bản in hàng tháng là phương tiện so sánh độ bền của máy in này so với các máy in laze đa chức năng khác của Canon, và không đề cập tới bản in ảnh tối đa/tháng trên thực tế


Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá