Máy in Canon LBP 212DW

Canon
18%
Máy in Canon LBP 212DW
82

4,880,000 VND(Giá bao gồm VAT)

Giá trước đây 5,880,000 VNDTiết kiệm 18%

Số lượng:
Hỗ trợ mua hàng
091 369 8866
Hỗ trợ Online
Mail đặt hàng:
Thông tin kỹ thuật
  • Model: Máy in Canon LBP212DW, Laser trắng đen
  • Loại máy: Laser trắng đen
  • Chức năng: In
  • Khổ giấy in: A4
  • Tốc độ in: 33 trang/ phút
  • Độ phân giải: 2400 x 600
  • Bộ nhớ ram: 512MB
  • Chuẩn kết nối: USB, Wifi
  • Chức năng đặc biệt: In đảo hai mặt, in wifi
  • Hiệu suất làm việc: 20.000 trang/ tháng
  • Mực in sử dụng: Cartridge 052 : 3.100 Trang
  • Bảo hành: 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí nội thành TPHCM

091 369 8866

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TP.HCM

Sản phẩm tương tự



Thông tin chi tiết

MÁY IN CANON LBP212DW

( Thay Thế cho Máy in Canon LBP251DW)
Chất lượng hàng đầu và hiệu quả công việc thông mình, đồng hành với năng suất cao.

Với tốc độ in ấn tượng lên tới 38 trang/phút, cartridge mực lớn hơn và khả năng in ấn di động, máy in công suất cao này là thứ bạn cần cho doanh nghiệp của mình.

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 33 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,5 giây
  • Độ phân giải bản in: 600 × 600dpi
  • In ấn di động
  • Kết nối mạng Gigabit Ethernet, Wi-Fi, Direct Connection
  • Lượng in khuyến nghị tháng: 750 - 4.000 trang

Màn hình LCD 5 dòng

Điều hướng và cấu hình các thiết lập máy in dễ dàng với màn hình LCD 5 dòng. Nhiều thông tin được thể hiện nhanh chóng, tiện lợi cho việc quản lí và bảo trì thiết bị

Tự do in không dây

In ấn không cần tới cáp nối khi mà máy in LBP212dw có khả năng và chia sẻ dễ dàng trong mạng không dây của bạn.
Máy in cũng có kèm chế độ Direct Connection, cho phép kết nối dễ dàng tới các thiết bị di động mà không cần tới router mạng.
 

Tự động in 2 mặt

Tính năng in 2 mặt tự động giúp tiết kiệm chi phí in ấn tối đa và góp phần vào bảo vệ môi trường.

MÁY IN CANON LBP212DW

IN
Phương pháp in In laser trắng đen
Tốc độ in A4 33 trang/phút
Letter 34 trang/phút
A5 (*1)
Độ phân giải bản in 600 × 600dpi
Chất lượng in với độ phân giải nội suy 1.200 × 1.200dpi (tương đương)
2.400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn) 14 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 Xấp xỉ 5,5 giây
Letter Xấp xỉ 5,4 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) 4,0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, PostScript 3
In đảo mặt tự động
Các kích thước giấy được hỗ trợ in đảo mặt tự động A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal
XỬ LÝ GIẤY 
Nạp giấy
(định lượng 80g/m2))
Khay nạp giấy Cassette 250 tờ 
Khay nạp giấy đa năng 100 tờ
Khay nạp giấy bổ sung (tùy chọn)  550 tờ
Lượng giấy nạp tối đa 1 lần 900 tờ
Khay giấy ra (Căn cứ trên giấy 64g/m2)  150 tờ
Kích cỡ giấy Khay nạp chuẩn A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal.
Tùy chỉnh (Tối thiểu 105,0 x 148,0mm tới tối đa 215,9 x 355,6mm)
Khay nạp giấy đa năng A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index card,
Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL
Tùy chỉnh (Tối thiểu 76,2 x 127,0mm tới tối đa 215,9 x 355.6mm)
Trọng lượng giấy Khay nạp chuẩn 52 tới 120g/m2
52 tới 163g/m2
Loại giấy Plain, Heavy, Label, Bond, Envelope
KẾT NỐI & PHẦN MỀM 
Giao diện chuẩn Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)
Giao thức mạng In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)

Dịch vụ ứng dụng TCP/IP

Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS
DHCP, ARP + PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
Bảo mật mạng Có dây Lọc địa chỉ IP / Mac, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSEC
Không dây WEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES)
Khả năng in ấn di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service
Các tính năng khác  Quản lý bộ phận, In ấn bảo mật 
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7,  Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,
Mac® OS X 10.7.5 & hơn (*2), Linux (*2)
THÔNG SỐ CHUNG 
Bộ nhớ thiết bị 512 MB
Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + phím số 
Kích cỡ (W x D x H) 401 x 373 x 250mm 
Trọng lượng Xấp xỉ 8,8kg
Điện năng tiêu thụ Tối đa 1.300W hoặc ít hơn
Trung bình (khi hoạt động) Xấp xỉ 540W
Trung bình (chế độ chờ) Xấp xỉ 10W
Trung bình (chế độ ngủ) Xấp xỉ 0,9W
(USB / LAN có dây / LAN không dây)
Độ ồn (*3) Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 60dB
Công suất âm: 7,0B
Chế độ chờ Mức nén âm: không nghe thấy (*4)
Công suất âm: không nghe thấy (*4)
Môi trường hoạt động Nhiệt độ 10 - 30°C
Độ ẩm 20 - 80% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz)
Vật tư sử dụng (*5) Mực toner (Tiêu chuẩn) Cartridge 052: 3.100 trang (đi kèm máy: 3.100 trang)
Mực toner (Lớn) Cartridge 052 H: 9.200 trang
Công suất in khuyến nghị hàng tháng (*6) 80,000 trang
PHỤ KIỆN TÙY CHỌN THÊM
Khay nạp giấy bổ sung Khay nạp giấy bổ sung-AH1 (550 tờ)
 
Lưu ý: Các thông số trên có thể được thay đổi mà không cần báo trước.
*1 Giấy được đặt theo chiều ngang và nạp vào từ khay nạp giấy chính.
*2 Trình điều khiển cho Mac OS và Linux có thể tải về tại support-asia.canon-asia.com nếu khả dụng.
*3 Đo dựa theo ISO 7779, tuyên bố về tiếng ồn dựa theo chuẩn ISO 9296.
*4 "Không nghe được" thể hiện rằng mức độ âm thanh của mỗi vị trí chờ luôn thấp hơn mức quy định trong tiêu chuẩn ISO 7779 dành cho mức ồn.
*5 Năng suất công bố dựa theo tiêu chuẩn ISO / IEC 19752.
*6 Chu kỳ hoạt động hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế / tháng.


Sản phẩm cùng thương hiệu

Bình luận và đánh giá